đại nghị

đại nghị

Các nghị sĩ thảo luận trong phiên họp đại nghị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan lập pháp cao nhất, thường được bầu ra để đại diện cho nhân dân thảo luận, quyết định các vấn đề quan trọng của quốc gia. Từ này thường dùng để chỉ nghị viện, quốc hội trong các thể chế chính trị.
    • Chế độ, nguyên tắc hoặc tính chất liên quan đến cơ quan nghị viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vấn đề này sẽ được đưa ra thảo luận tại đại nghị. (Vấn đề này sẽ được đưa ra thảo luận tại nghị viện.)
    • Các nghị sĩ tranh luận sôi nổi trong phiên họp đại nghị. (Các nghị sĩ tranh luận sôi nổi trong phiên họp nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần đại nghị": tinh thần làm việc dân chủ, tôn trọng thảo luận biểu quyết theo các nguyên tắc của nghị viện.

    • Cuộc tranh luận diễn ra trong tinh thần đại nghị, mọi ý kiến đều được tôn trọng. (Cuộc tranh luận diễn ra trong tinh thần nghị viện, mọi ý kiến đều được tôn trọng.)
  • "chế độ đại nghị": một hình thức chính thể trong đó quyền lực tối cao thuộc về một nghị viện được bầu cử chính phủ chịu trách nhiệm trước nghị viện đó.

    • Nhiều quốc gia châu Âu theo chế độ đại nghị. (Nhiều quốc gia châu Âu theo chế độ nghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghị viện (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ cơ quan lập pháp.
  • Quốc hội (danh từ): tên gọi cụ thể của cơ quan lập pháp cao nhấtmột số quốc gia, như Việt Nam.
  • Đại biểu (danh từ): người được bầu ra để đại diện trong một cơ quan như đại nghị.
Từ đồng nghĩa
  • Nghị viện: cơ quan lập pháp.
  • Quốc hội: cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, chức năng lập pháp.
  • Viện dân biểu: (trong một số thể chế lưỡng viện) viện bao gồm các đại biểu do dân bầu.
Các cụm từ liên quan
  • Phiên họp đại nghị: kỳ họp, buổi họp của nghị viện.

    • Phiên họp đại nghị khai mạc vào sáng nay. (Phiên họp nghị viện khai mạc vào sáng nay.)
  • Nghị sĩ đại nghị: thành viên của nghị viện.

    • Các nghị sĩ đại nghị trách nhiệm thông qua các đạo luật. (Các nghị sĩ trách nhiệm thông qua các đạo luật.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "đại nghị" ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan thường mang tính chất thuật ngữ chính trị.)